Cấu trúc "get somebody to do something" trong câu bạn đưa ra là một dạng của Cấu trúc Sai khiến (Causative Form).
Thay vì tự mình làm việc gì đó, bạn nhờ, thuê, thuyết phục hoặc yêu cầu người khác làm giúp mình.
1. Phân tích cấu trúc
Trong câu: "Can we get [the boy next door] to water the grass...?"
Get: Động từ chính (chia theo thì hoặc đi kèm trợ động từ như "can").
The boy next door: Đối tượng thực hiện hành động (Tân ngữ).
To water: Hành động được thực hiện (Luôn ở dạng To + Verb).
2. Ý nghĩa và Sắc thái
Cấu trúc này mang nghĩa là: Thuyết phục, nhờ vả hoặc thuê ai đó làm việc gì.
So với cấu trúc tương tự là Have someone do something, cấu trúc với Get mang sắc thái:
Cần một chút nỗ lực để thuyết phục hoặc nhờ vả.
Nhấn mạnh vào quá trình bạn tác động để người đó đồng ý giúp.
3. Cách dùng trong các tình huống khác nhau
| Tình huống | Câu ví dụ | Ý nghĩa |
| Nhờ vả (Gia đình) | I finally got my husband to clean the kitchen. | Tôi cuối cùng cũng thuyết phục được chồng dọn bếp. |
| Dịch vụ (Thuê mướn) | We should get a mechanic to check the brakes. | Chúng ta nên thuê thợ máy kiểm tra phanh xe. |
| Thuyết phục (Công việc) | I'll try to get the boss to approve our plan. | Tôi sẽ cố gắng thuyết phục sếp duyệt kế hoạch. |
4. Lưu ý quan trọng: Dạng Bị động (Passive Causative)
Nếu bạn không muốn nhắc đến người làm (hoặc người làm không quan trọng), bạn có thể dùng cấu trúc bị động với Quá khứ phân từ (V3/ed). Lúc này "to" sẽ biến mất:
Chủ động: Can we get the boy to water the grass? (Chúng ta có thể nhờ cậu bé tưới cỏ không?)
Bị động: Can we get the grass watered? (Chúng ta có thể để cỏ được tưới không? - Không quan trọng ai tưới).
Mẹo ghi nhớ:
Have + người + V-bare (Have someone do)
Get + người + to-V (Get someone to do)
Hãy nhớ cụm: "Get to" (như là phải "đến" nhờ vả người ta vậy).
Hai cấu trúc này đều thuộc dạng Câu sai khiến (Causative form), dùng để diễn đạt việc bạn nhờ, thuê hoặc yêu cầu ai đó làm gì cho mình.
Dù ý nghĩa cơ bản giống nhau, nhưng chúng có sự khác biệt rõ rệt về ngữ pháp và sắc thái biểu cảm.
1. So sánh về Cấu trúc
Đây là điểm khác biệt dễ gây nhầm lẫn nhất khi làm bài tập hoặc viết câu:
HAVE: (Động từ nguyên mẫu không có "to").
GET: (Động từ nguyên mẫu có "to").
2. So sánh về Sắc thái (Nuance)
3. Ví dụ đối chiếu để thấy sự khác biệt
Tình huống A (Sếp bảo nhân viên):
"I'll have my assistant send you the file."
(Tôi sẽ bảo trợ lý gửi file cho bạn - Đây là nhiệm vụ của trợ lý, chỉ cần ra lệnh là xong).
Tình huống B (Bạn nhờ đồng nghiệp):
"I got Minh to help me with the report."
(Tôi đã nhờ được Minh giúp làm báo cáo - Minh không có nghĩa vụ phải làm, tôi đã phải thuyết phục hoặc nhờ vả).
4. Điểm chung bất ngờ: Dạng Bị động
Dù ở dạng chủ động chúng khác nhau, nhưng khi chuyển sang Bị động (nhấn mạnh vào vật được tác động), cả hai lại dùng chung một cấu trúc:
Ví dụ:
I had my hair cut. (Tôi đã đi cắt tóc).
I got my hair cut. (Tôi đã đi cắt tóc). (Ở dạng bị động này, "Have" và "Get" hoàn toàn có thể thay thế cho nhau mà không làm thay đổi ý nghĩa hay sắc thái).
Mẹo ghi nhớ nhanh:
Have -> Hợp đồng (Làm theo trách nhiệm, không cần "to").
Get -> Giao tiếp (Cần nói chuyện, thuyết phục nên cần thêm "to").
Chào bạn, đây là một cách tuyệt vời để làm cho câu nói của bạn tự nhiên và giống người bản xứ hơn. Thay vì dùng những câu mệnh lệnh trực tiếp (có vẻ hơi khô khan), cấu trúc "Get someone to do something" nghe sẽ giống như một lời đề nghị hoặc một kế hoạch thảo luận.
Hãy cùng thử chuyển đổi 5 câu dưới đây nhé:
1. Nhờ vả trong gia đình
Câu thông thường: "Ask your brother to take out the trash."
Dùng cấu trúc Get: "Can you get your brother to take out the trash?"
Sắc thái: Bạn đang nhờ người đó dùng sức ảnh hưởng hoặc sự thuyết phục để người anh/em kia đi đổ rác.
2. Trong công việc (Thuyết phục sếp/đồng nghiệp)
Câu thông thường: "I will talk to the manager and she will sign the contract."
Dùng cấu trúc Get: "I will get the manager to sign the contract."
Sắc thái: Nhấn mạnh rằng bạn sẽ là người tác động để sếp đồng ý ký.
3. Thuê dịch vụ chuyên môn
Câu thông thường: "The plumber should fix the leaking pipe."
Dùng cấu trúc Get: "We need to get a plumber to fix the leaking pipe."
Sắc thái: Chúng ta cần thuê/nhờ một người thợ sửa ống nước làm việc này.
4. Nhờ vả bạn bè
Câu thông thường: "Please tell Lan to bring her camera to the party."
Dùng cấu trúc Get: "Could you get Lan to bring her camera to the party?"
Sắc thái: Một lời nhờ vả nhẹ nhàng, lịch sự qua một người trung gian.
5. Tình huống ép buộc/thuyết phục khó khăn
Câu thông thường: "It was hard but I persuaded the kids to go to bed early."
Dùng cấu trúc Get: "It was hard but I finally got the kids to go to bed early."
Sắc thái: Nhấn mạnh vào nỗ lực bạn đã bỏ ra để "dụ" hoặc thuyết phục tụi trẻ.