Cấu trúc Be + to-V thường xuất hiện trong các ngữ cảnh cần sự chuyên nghiệp, nghiêm túc hoặc khi muốn nhấn mạnh một kế hoạch đã được chốt chắc chắn.
Ghi chú: Cấu trúc này thường mang tính trang trọng (formal) và nghiêm túc hơn so với các cách nói thông thường như "should" hay "must".
Dưới đây là các ví dụ chia theo tình huống cụ thể để bạn dễ áp dụng:
1. Trong công việc (Chỉ thị & Quy trình)
Trong môi trường công sở, cấu trúc này dùng để giao việc hoặc thông báo các quy định một cách lịch sự nhưng vẫn giữ được tính quyền lực.
Giao việc: "You are to report directly to the manager while I am away."
(Cậu có nhiệm vụ báo cáo trực tiếp cho quản lý trong lúc tôi đi vắng.)
Quy định: "Employees are not to use personal phones during meeting hours."
(Nhân viên không được phép sử dụng điện thoại cá nhân trong giờ họp.)
Lịch trình: "The signing ceremony is to take place at 10 AM tomorrow."
(Lễ ký kết sẽ diễn ra vào lúc 10 giờ sáng mai - nhấn mạnh đây là lịch cố định.)
2. Trong đời sống hàng ngày (Lời khuyên & Sự chuẩn bị)
Bạn sẽ gặp cấu trúc này khi đọc các hướng dẫn sử dụng, biển báo hoặc khi đặt ra các mục tiêu cá nhân cần sự kỷ luật cao.
Hướng dẫn sử dụng: "The medicine is to be taken after meals."
(Thuốc này phải được uống sau bữa ăn.)
Điều kiện (Cấu trúc "If"): "If we are to catch the early train, we need to leave now."
(Nếu chúng ta muốn kịp chuyến tàu sớm, chúng ta cần phải đi ngay bây giờ.)
Lời dặn dò (Nghiêm túc): "You are to stay exactly where you are until I come back."
(Con phải ở chính xác chỗ này cho đến khi mẹ quay lại.)
Sự việc định sẵn (thường dùng trong quá khứ):
They parted, never to meet again. (Họ chia tay, và định mệnh là không bao giờ gặp lại nữa).
Khi bác sĩ thú y nói: "The cat is to eat just twice a day", nó mang sắc thái:
Mệnh lệnh/Chỉ dẫn: Con mèo phải được ăn (hoặc được quy định là ăn) chỉ 2 lần một ngày.
Sự bắt buộc: Đây không phải là dự đoán "con mèo sẽ ăn", mà là một quy tắc cần phải tuân thủ để đạt được mục tiêu (giảm cân).
3. Bảng tóm tắt nhanh cách dùng
Để giúp bạn ghi nhớ, hãy nhìn vào bảng so sánh sắc thái dưới đây:
| Tình huống | Câu dùng Be + to-V | Sắc thái cảm nhận |
| Hợp đồng/Pháp lý | The tenant is to pay the rent on the 1st. | Nghĩa vụ bắt buộc. |
| Tin tức/Báo chí | The Prime Minister is to visit Japan. | Sự kiện quan trọng, chính thức. |
| Cảnh báo/Cấm đoán | This door is to remain closed. | Một mệnh lệnh nghiêm ngặt. |