Attend

Trong trường hợp nói về đám cưới, từ "attend" /ə ˈtend/ là lựa chọn phù hợp và tự nhiên nhất.

Dưới đây là cách phân biệt chi tiết để bạn sử dụng đúng ngữ cảnh:

1. Attend (Mang tính nghi thức, có mặt)

Attend thường được dùng cho các sự kiện trang trọng, các buổi lễ hoặc những nơi có lịch trình sẵn mà bạn đóng vai trò là "người tham dự" (khách mời, khán giả).

  • Ngữ cảnh: Đám cưới, hội thảo, buổi lễ, lớp học, cuộc họp.

  • Ví dụ: "I want to attend the wedding on Sunday." (Tôi muốn tham dự lễ cưới vào Chủ nhật).

  • Sắc thái: Nhấn mạnh việc bạn có mặt tại địa điểm đó.

2. Join (Mang tính kết nối, tham gia cùng)

Join thường được dùng khi bạn muốn trở thành một thành viên của một nhóm, hoặc tham gia vào một hoạt động đang diễn ra cùng với những người khác.

  • Ngữ cảnh: Tham gia một câu lạc bộ, một đội bóng, hoặc "nhập hội" cùng bạn bè đang đi chơi.

  • Ví dụ: "Would you like to join us for dinner?" (Bạn có muốn tham gia ăn tối cùng chúng tôi không?).

  • Sắc thái: Nhấn mạnh việc kết nối và tương tác với những người khác.


Bảng so sánh nhanh

Từ vựngCách dùng phổ biếnVí dụ thực tế
AttendSự kiện chính thức, buổi lễAttend a wedding, attend a meeting.
JoinNhóm, tổ chức, hoạt động chungJoin a club, join a gym, join a game.

Lưu ý nhỏ: Đôi khi người ta nói "Join the wedding party", nhưng lúc này nó mang nghĩa là bạn tham gia vào đội bê tráp hoặc dàn phù dâu/phù rể, chứ không đơn thuần là khách mời đi ăn cưới.

Để giúp bạn sử dụng từ "attend" một cách tự nhiên trong các tình huống trang trọng (formal contexts), mình đã phân loại các ví dụ theo từng nhóm mục đích dưới đây:

1. Trong công việc và kinh doanh

Đây là ngữ cảnh phổ biến nhất mà bạn sẽ gặp từ này để thể hiện sự chuyên nghiệp.

  • Attend a meeting: Tham gia cuộc họp.

    • Ví dụ: "All department heads are required to attend the monthly strategy meeting."

    • (Tất cả trưởng bộ phận được yêu cầu tham dự cuộc họp chiến lược hàng tháng.)

  • Attend a conference/seminar: Tham dự hội nghị/hội thảo.

    • Ví dụ: "Our CEO will attend an international conference on AI next month."

    • (Giám đốc điều hành của chúng tôi sẽ tham dự một hội nghị quốc tế về AI vào tháng tới.)

2. Trong giáo dục và học thuật

Dùng khi nói về việc có mặt ở lớp học hoặc các buổi lễ tốt nghiệp.

  • Attend a lecture: Dự một bài giảng.

    • Ví dụ: "Students must attend at least 80% of the lectures to pass the course."

    • (Sinh viên phải dự ít nhất 80% số tiết giảng mới đủ điều kiện qua môn.)

  • Attend a graduation ceremony: Dự lễ tốt nghiệp.

    • Ví dụ: "I am honored to attend my sister's graduation ceremony at Oxford University."

    • (Tôi rất vinh dự được tham dự lễ tốt nghiệp của em gái tôi tại Đại học Oxford.)

3. Trong các sự kiện xã hội trang trọng

Dùng cho các sự kiện có nghi thức hoặc quy mô lớn.

  • Attend a funeral: Đi viếng/Dự tang lễ.

    • Ví dụ: "Many people attended the funeral to pay their last respects to the late president."

    • (Nhiều người đã tham dự tang lễ để bày tỏ lòng thành kính cuối cùng với vị cố tổng thống.)

  • Attend a gala/banquet: Dự tiệc tối trang trọng/tiệc chiêu đãi.

    • Ví dụ: "The mayor is expected to attend the charity gala tonight."

    • (Thị trưởng dự kiến sẽ tham dự buổi tiệc từ thiện tối nay.)


Mẹo nhỏ để ghi nhớ:

Bạn hãy tưởng tượng "Attend" giống như việc bạn đi đến một nơi nào đó và ngồi vào một vị trí (khách mời, người nghe) để quan sát hoặc lắng nghe theo một lịch trình định sẵn.

Một cấu trúc nâng cao hơn bạn có thể dùng trong thư từ:

"I would be delighted to attend your event." (Tôi rất hân hạnh được tham dự sự kiện của bạn.)