Objectively - Subjectively

Trái ngược với objectively (khách quan), người ta dùng subjectively (chủ quan).

Trái ngược với "objectively weaker" sẽ là "subjectively weaker" (yếu hơn theo cảm nhận/đánh giá chủ quan).

So sánh trực tiếp hai từ:

  • Subjectively (Một cách chủ quan): Dựa trên cảm nhận, sở thích, gu thẩm mỹ, góc nhìn hoặc trải nghiệm cá nhân (không có con số hay tiêu chí đo lường cố định).

  • Objectively (Một cách khách quan): Dựa trên số liệu, thực tế, tiêu chí rõ ràng mà ai nhìn vào cũng phải công nhận.

Ví dụ phân biệt rõ ràng:

1. Trong đánh giá âm thanh / video (ngữ cảnh rating)

  • Objectively weaker: "Clip A is objectively weaker because the resolution is only 480p compared to 1080p."

    (Clip A kém hơn một cách khách quan vì độ phân giải chỉ có 480p so với 1080p > Có số liệu rõ ràng).

  • Subjectively weaker: "Clip A feels subjectively weaker to me because I just don't like the voice actor's tone."

    (Clip A kém hơn theo cảm nhận chủ quan của tôi vì tôi đơn giản là không thích tông giọng của diễn viên > Do sở thích cá nhân).

2. Trong công việc / Thiết kế

  • "Is design A better than design B, or is that just subjectively speaking?"

    (Thiết kế A tốt hơn thiết kế B thật, hay đó chỉ là nói theo quan điểm chủ quan thôi?)

Các cách nói tương đương khác trong tiếng Anh:

Nếu không dùng trạng từ subjectively, bạn có thể dùng các cụm từ rất tự nhiên sau để diễn đạt ý "theo quan điểm/cảm nhận chủ quan":

  • In my opinion / To my eye / To my ear: Theo ý kiến / theo mắt nhìn / theo tai nghe của tôi.

  • From a subjective standpoint: Từ góc độ chủ quan.

  • Matter of personal preference / taste: Nhìn nhận theo sở thích/gu cá nhân.