Trong tiếng Anh Mỹ, "Meanwhile" là một trạng từ nối (conjunctive adverb) rất phổ biến. Nó được dùng để kết nối hai sự việc diễn ra cùng một lúc hoặc để chuyển sang một khía cạnh khác của câu chuyện.

Dưới đây là 3 cách dùng chính giúp bạn sử dụng từ này một cách tự nhiên như người bản xứ:


1. Hai việc diễn ra cùng lúc (At the same time)

Đây là cách dùng phổ biến nhất. Khi bạn đang kể về một hành động, bạn dùng "meanwhile" để mô tả một hành động khác đang xảy ra đồng thời.

  • Cấu trúc: [Hành động 1]. Meanwhile, [Hành động 2].

  • Ví dụ:

    • "I was studying for my finals. Meanwhile, my friends were out partying."

    • (Tôi đang học ôn thi. Trong lúc đó, bạn bè tôi lại đang đi tiệc tùng.)

2. Trong lúc chờ đợi (In the intervening time)

Dùng để nói về một hành động xảy ra trong khoảng thời gian chờ đợi một sự việc khác kết thúc.

  • Ví dụ:

    • "The pizza will be here in 30 minutes. Meanwhile, let’s set the table."

    • (Pizza sẽ đến trong 30 phút nữa. Trong lúc chờ đợi, chúng ta hãy dọn bàn ăn đi.)

3. Nhấn mạnh sự tương phản (Contrast)

Người Mỹ thường dùng "meanwhile" để làm nổi bật sự khác biệt giữa hai tình huống hoặc hai đối tượng khác nhau.

  • Ví dụ:

    • "The tech sector is booming. Meanwhile, the retail industry is struggling to survive."

    • (Ngành công nghệ đang bùng nổ. Trong khi đó, ngành bán lẻ đang vật lộn để tồn tại.)


💡 Lưu ý về cách đặt dấu câu

Trong văn viết (đặc biệt là tiếng Mỹ), "meanwhile" thường đứng đầu câu thứ hai và theo sau bởi một dấu phẩy.

  1. Cách 1 (Hai câu riêng biệt):

    • "He went to the store. Meanwhile, I cleaned the house."

  2. Cách 2 (Dùng dấu chấm phẩy):

    • "He went to the store**; meanwhile,** I cleaned the house."


Một số từ thay thế (Synonyms) trong tiếng Mỹ:

  • In the meantime: Dùng y hệt như "meanwhile", rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

  • At the same time: Khi muốn nhấn mạnh vào yếu tố thời gian trùng khớp.

  • While: Thường dùng để nối trực tiếp hai vế trong một câu (Ví dụ: While I cooked, he watched TV.)