Campaign: Stand up for important causes - Chiến dịch: Hãy đứng lên bảo vệ những lý tưởng quan trọng
Regarding public healthcare, both candidates promise they'll improve hospitals. = Về vấn đề chăm sóc sức khỏe cộng đồng, cả hai ứng cử viên đều hứa sẽ cải thiện các bệnh viện.
She's made great improvements regarding the economy. = Bà ấy đã có những cải tiến vượt bậc về kinh tế.
What are your plans regarding the environment?
Trong câu này, "Regarding" đóng vai trò là một giới từ (preposition) dùng để giới thiệu chủ đề hoặc đối tượng mà người nói sắp đề cập đến.
Dưới đây là phân tích chi tiết và các lựa chọn thay thế cho bạn:
1. Phân tích cách dùng "Regarding"
Ý nghĩa: Có nghĩa là "về việc", "liên quan đến", hoặc "đối với".
Vị trí: Thường đứng đầu câu để thiết lập ngữ cảnh (như trong ví dụ của bạn) hoặc đứng sau một danh từ để bổ nghĩa.
Sắc thái: Mang tính trang trọng (formal). Nó thường xuất hiện trong văn viết, báo cáo, tin tức thời sự hoặc email công việc.
Cấu trúc: Regarding + Danh từ/Cụm danh từ, + Mệnh đề chính.
Lưu ý nhỏ: Nhiều người nhầm lẫn thêm "to" vào sau thành "regarding to", nhưng đây là cách dùng sai. Chỉ dùng duy nhất từ Regarding.
2. Các từ/cụm từ thay thế
Tùy vào độ trang trọng mà bạn muốn thể hiện, có thể thay thế "Regarding" bằng các từ sau:
Nhóm trang trọng (Tương đương "Regarding")
Concerning: Rất phổ biến trong văn bản pháp luật hoặc hành chính.
With regard to / In regard to: Cụm từ dài hơn nhưng ý nghĩa tương tự.
As regards: Thường dùng để chuyển sang một ý mới trong một danh sách các vấn đề.
Nhóm trung tính / Phổ thông
About: Cách dùng đơn giản nhất, thường dùng trong văn nói.
On the subject of: Cụm từ này nhấn mạnh vào việc bàn luận về một đề tài cụ thể.
Nhóm mang tính "Về phần/Riêng về..."
As for: Dùng khi bạn muốn so sánh hoặc chuyển chủ đề sau khi đã nói về một thứ khác trước đó.
When it comes to: Rất tự nhiên, dùng khi muốn nhấn mạnh vào một khía cạnh cụ thể trong một vấn đề lớn.
Bảng so sánh nhanh
| Từ thay thế | Độ trang trọng | Ngữ cảnh phù hợp |
| Regarding | Cao | Báo chí, email, diễn văn. |
| Concerning | Cao | Văn bản chính thức, báo cáo. |
| With regard to | Cao | Văn viết trang trọng. |
| About | Thấp | Giao tiếp hàng ngày. |
| When it comes to | Trung bình | Thuyết trình, thảo luận. |
Tóm lại
Trong câu về chính trị và y tế công cộng của bạn, từ "Regarding" là một lựa chọn rất chuẩn xác. Nếu bạn muốn câu văn nghe uyển chuyển và tự nhiên hơn trong một bài thuyết trình, bạn có thể thử đổi sang "When it comes to public healthcare...".
We can't accept that suggestion. It's a terrible idea, and furthermore, it's completely illegal! = Chúng tôi không thể chấp nhận đề xuất đó. Đó là một ý tưởng tồi tệ, và hơn nữa, nó hoàn toàn bất hợp pháp!
futhermore = also
Lily, please don't do anything harsh. Lily, đừng làm điều gì quá đáng nhé.
Okay, I'm going to wear all pink tomorrow. Head to toe. In solidarity.= Được rồi, ngày mai tôi sẽ mặc toàn đồ màu hồng. Từ đầu đến chân. Để thể hiện sự đoàn kết.
I know, but it's about the principle. We'll both wear pink.
Furthermore, we will have passed several bills by then. = Hơn nữa, đến lúc đó chúng ta sẽ thông qua được một số dự luật.
People of River Town, I promise to work on issues that matter to you. My goal is to make a positive change regarding our local community!= Kính gửi người dân River Town, tôi hứa sẽ nỗ lực giải quyết những vấn đề quan trọng đối với các bạn. Mục tiêu của tôi là tạo ra những thay đổi tích cực cho cộng đồng địa phương của chúng ta!
Sorry, but you can't stay out past your curfew.
Campaign: Predict future outcomes - Dự đoán kết qua tương lai
Keep on going, you've got this! Hãy tiếp tục bước tiếp, Bạn làm được mà / Bạn nắm chắc phần thắng rồi!
Campaign: Express opinions about candidates
The people who are competing with each other to win an election are called candidates. = Những người đang cạnh tranh với nhau để giành chiến thắng trong một cuộc bầu cử được gọi là các ứng cử viên.
Murder, robbery, and hitting another person are all crimes that involve violence. = Giết người, cướp tài sản và hành hung người khác đều là những tội phạm liên quan đến bạo lực.
If there's a bad situation, you might try to put an end to it to make sure it doesn't continue.
What do you intend to do about the violence downtown? = Ông/Bà định làm gì để giải quyết tình trạng bạo lực ở khu trung tâm thành phố?
I'm running for president of our building's residents association. I have a ten-point plan to improve everything. = Tôi đang tranh cử chức chủ tịch hội cư dân của tòa nhà chúng ta. Tôi có một kế hoạch mười điểm để cải thiện mọi thứ.
After voting, Bea checks the building bylaws on her phone. = Sau khi bỏ phiếu, Bea kiểm tra các quy định của tòa nhà trên điện thoại của mình.
Campaign: Make promises about the future
promise /ˈprɑːmɪs/
Campaign /kæmˈpeɪn/
I intend to win this campaign! = Tôi quyết tâm giành chiến thắng trong chiến dịch này!
I'll be speaking with the president at the end of this week.
We'll discuss other issues too. We'll be discussing everything on Tuesday.
The politician and her opponent have very different ideas. = Vị chính trị gia và đối thủ của bà có những quan điểm rất khác nhau.
opponent /ə ˈpəʊ nənt/
My opponent David Smith doesn't want to help our hospitals. He just wants to talk about silly issues that no one cares about!
I'm not like my opponent. I will only be telling the truth during my campaign. I believe the people of this country can handle the truth! = Tôi không giống đối thủ của mình. Trong chiến dịch tranh cử, tôi sẽ chỉ nói sự thật. Tôi tin rằng người dân đất nước này có thể chấp nhận sự thật!
Some people have asked me if I'll be playing more golf when I'm mayor. The answer is no. I will be working hard for the people every day!
This headache is so annoying. = Cơn đau đầu này thật khó chịu.
I need to put my headphones away. = Tôi cần cất tai nghe đi.
I'm really sorry.
I'd love to join you. = "Mình rất sẵn lòng tham gia cùng bạn" hoặc "Tôi rất muốn tham gia với bạn."
1. Phân tích cấu trúc ngữ pháp
Cấu trúc cốt lõi ở đây là: S + would love + to-infinitive
I'd: Là viết tắt của I would.
Would love to: Đây là dạng mạnh hơn của would like to. Nếu would like là "muốn/thích" một cách lịch sự, thì would love mang nghĩa là "rất thích/rất sẵn lòng", thể hiện sự hào hứng cao hơn.
Join you: Tham gia cùng bạn, đi cùng bạn, hoặc cùng làm một việc gì đó với bạn.
2. Tại sao dùng "Would love" mà không phải "Love"?
I love joining you: Nghĩa là bạn nói về một sở thích chung chung (lúc nào bạn cũng thích đi với họ).
I'd love to join you: Nghĩa là bạn đang phản hồi cho một lời mời cụ thể hoặc một tình huống cụ thể ngay lúc này. Nó mang tính chất "giả định" – nếu bạn mời thì tôi rất sẵn lòng.
3. Sắc thái sử dụng
Cấu trúc này cực kỳ hữu ích trong các tình huống sau:
Chấp nhận lời mời: Khi ai đó rủ bạn đi cà phê, xem phim hoặc dự tiệc.
Bày tỏ nguyện vọng: Khi bạn thấy một nhóm bạn đang làm việc gì đó thú vị và bạn muốn tham gia cùng họ một cách lịch sự.
Một số biến thể liên quan:
Nếu bạn muốn thay đổi mức độ hoặc đối tượng, bạn có thể dùng:
I'd love to! (Nói ngắn gọn khi ai đó vừa ngỏ lời mời).
We'd love to join you. (Chúng tôi rất sẵn lòng tham gia cùng bạn).
I'd love to, but... (Dùng khi bạn rất muốn nhưng phải từ chối một cách khéo léo vì bận việc gì đó).
Ví dụ thực tế:
After his speech, will the president be answering questions from journalists? Or will he leave that to his assistant, as usual?
So sánh:
| Câu nói | Sắc thái cảm xúc |
| I want to win... | Tôi muốn thắng (có thể chỉ là mơ ước). |
| I will win... | Tôi sẽ thắng (một lời khẳng định/tiên đoán). |
| I intend to win... | Tôi định/quyết tâm thắng (có mục đích và kế hoạch rõ ràng). |
She'll be making her speech at seven.
If I win the election, I'll be making lots of changes!
How long will we be waiting for things to improve? = Chúng ta sẽ phải chờ đợi bao lâu nữa để mọi thứ được cải thiện?
We will be facing many different threats to our country in the next few years. More than ever, we will need a strong leader like me!
Cấu trúc "will be + V-ing" (Thì Tương lai tiếp diễn - Future Continuous) trong hai câu bạn đưa ra được dùng với hai sắc thái ý nghĩa khác nhau rất thú vị. Hãy cùng phân tích chi tiết nhé:
1. Câu thứ nhất: "She'll be making her speech at seven."
Ở câu này, "will be + V-ing" được dùng để chỉ một hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai.
Thời điểm xác định: "At seven" (Lúc 7 giờ).
Tính chất: Đây là một sự kiện đã được lên lịch trình, một kế hoạch cố định.
Ý nghĩa: Người nói muốn nhấn mạnh vào quá trình thực hiện hành động. Nếu bạn nhìn vào cô ấy lúc 7 giờ, bạn sẽ thấy cô ấy đang đứng trên bục phát biểu.
Sắc thái: Nó mang tính chất thông báo về một lịch trình khách quan, tự nhiên sẽ diễn ra (as a matter of course).
2. Câu thứ hai: "If I win the election, I'll be making lots of changes!"
Ở đây, cấu trúc này được dùng trong câu điều kiện loại 1, nhưng sắc thái lại thiên về dự đoán một kết quả kéo dài hoặc một trạng thái mới.
Tính chất: Nhấn mạnh vào hệ quả lâu dài sau một sự kiện (thắng cử).
Ý nghĩa: Thay vì dùng "I will make" (tập trung vào hành động làm thay đổi), việc dùng "I'll be making" gợi cảm giác rằng việc thay đổi này là một quá trình liên tục, không ngừng nghỉ ngay khi người đó nhậm chức.
Sắc thái: Nó nghe có vẻ "mềm mỏng" hơn nhưng lại mang tính hứa hẹn về một sự nỗ lực bền bỉ. Nó vẽ ra một viễn cảnh tương lai nơi mà các thay đổi liên tục được thực hiện.
So sánh để thấy sự khác biệt
| Đặc điểm | Will + V (Tương lai đơn) | Will be + V-ing (Tương lai tiếp diễn) |
| Trọng tâm | Tập trung vào kết quả hoặc quyết định tức thời. | Tập trung vào quá trình hoặc một sự kiện đã lên lịch. |
| Cảm giác | Cứng nhắc, đôi khi là mệnh lệnh hoặc lời hứa chắc chắn. | Linh hoạt, mang tính mô tả diễn biến hoặc sự lịch sự. |
| Ví dụ | "I will change the law." (Tôi sẽ đổi luật - một lời khẳng định đanh thép). | "I will be changing the law." (Tôi sẽ (đang) tiến hành đổi luật - nghe như một quá trình làm việc). |
Tại sao lại dùng V-ing thay vì V-bare trong 2 câu này?
Ở câu 1: Để chỉ rõ sự trùng hợp về thời gian (7 giờ = đang nói).
Ở câu 2: Để làm cho lời hứa nghe có vẻ "thực tế" và đang trong tầm tay hơn, như thể người nói đã tưởng tượng ra cảnh mình đang bận rộn thực hiện những thay đổi đó.
Từ "Then" là một trong những từ đa năng nhất trong tiếng Anh. Tùy vào vị trí và ngữ cảnh, nó có thể mang nghĩa là "sau đó", "vậy thì", hoặc "lúc đó".
Dưới đây là 4 cách dùng chính mà bạn cần nắm vững:
1. Chỉ trình tự thời gian (Sau đó, Tiếp theo)
Đây là cách dùng phổ biến nhất để nối các hành động xảy ra kế tiếp nhau.
Ví dụ: I had breakfast, and then I went to work. (Tôi ăn sáng, và sau đó tôi đi làm.)
Ví dụ: First, click the icon. Then, enter your password. (Đầu tiên, nhấn vào biểu tượng. Tiếp theo, nhập mật mã của bạn.)
2. Chỉ một thời điểm cụ thể (Lúc đó, Khi đó)
Dùng để nói về một thời điểm trong quá khứ hoặc tương lai đã được đề cập trước đó.
Trong quá khứ: I was living in Hanoi then. (Tôi đang sống ở Hà Nội vào lúc đó.)
Trong tương lai: Give me a call on Friday; I’ll know more then. (Hãy gọi cho tôi vào thứ Sáu; tôi sẽ biết rõ hơn vào khi đó.)
3. Dùng trong cấu trúc điều kiện (Nếu... thì/vậy thì)
Thường đi sau "If" để chỉ kết quả của một giả định, hoặc dùng độc lập để đưa ra kết luận từ điều vừa nói.
Cấu trúc If... then: If you're tired, then you should rest. (Nếu bạn mệt, vậy thì bạn nên nghỉ ngơi.)
Dùng để chốt vấn đề: "I don't have enough money." - "Well, then you can't buy it." ("Tôi không đủ tiền." - "Chà, vậy thì cậu không mua được nó rồi.")
4. Dùng để bổ sung thông tin (Hơn nữa, Ngoài ra)
Đôi khi "then" được dùng ở cuối câu để thêm một ý phụ hoặc một câu hỏi mang tính tiếp nối câu chuyện.
Reunion: Describe special bonds
How are you all related? = Mọi người có quan hệ họ hàng như thế nào?
The food turned out great! = Món ăn rất ngon!
| Ý nghĩa | Ngữ cảnh | Ví dụ ngắn |
| Hóa ra là | Sự thật bất ngờ | It turned out well. |
| Diễn ra | Kết quả cuối cùng | How did it turn out? |
| Tham gia | Đám đông, sự kiện | People turned out in force. |
| Sản xuất | Nhà máy, trường học | Turning out new products. |
Does he take after his father or his mother? = Cậu ấy giống bố hay mẹ hơn?
| Từ ngữ | Phạm vi sử dụng | Đối tượng so sánh |
| Take after | Cả ngoại hình lẫn tính cách/khí chất. | Chỉ dùng cho người trong gia đình. |
| Look like | Chỉ dùng cho ngoại hình/diện mạo bên ngoài. | Dùng cho bất kỳ ai hoặc bất kỳ vật gì. |
Hãy nhớ từ "After" trong "Take after" có nghĩa là "sau". Đứa trẻ sinh ra sau thừa hưởng những đặc điểm từ người đi trước
The escape room = Trò chơi thoát hiểm
escape /ɪ ˈskeɪp/
hieroglyph /ˈhaɪ ə rə ɡlɪf/ chữ tượng hình
We're done? But I didn't use any of my research! = Xong rồi sao? Nhưng tôi chưa hề sử dụng bất kỳ tài liệu nghiên cứu nào của mình cả!
we had special bond back then = Hồi đó chúng tôi có một mối quan hệ đặc biệt.
Reunion: Talk about making mistakes
If everyone at an event is wearing a black suit, you'll stand out if you wear a red suit. = Nếu mọi người tại một sự kiện đều mặc vest đen, bạn sẽ nổi bật hơn nếu mặc vest đỏ.
I hope I stand out tonight in my new red dress.
If you're fluent in a language, you can speak it without much effort. You can have a conversation easily. = Nếu bạn thông thạo một ngôn ngữ, bạn có thể nói ngôn ngữ đó mà không cần nhiều nỗ lực. Bạn có thể dễ dàng trò chuyện với người đó.
If you make a fool of yourself, you accidentally do or say something silly that makes others laugh at you. = Nếu bạn tự biến mình thành trò cười, điều đó có nghĩa là bạn vô tình làm hoặc nói điều gì đó ngớ ngẩn khiến người khác cười nhạo bạn.
Do you think I made a fool of myself when I read that poem to Anna?
Trust me. We need to make you sound more sophisticated. = Hãy tin tôi. Chúng ta cần làm cho giọng nói của bạn trở nên chuyên nghiệp hơn.
Reunion: Share memories from the past
We had to draw a picture of someone we knew. We could choose whoever we wanted, so I drew my aunt.
Whoever organized this event did a great job! = Người tổ chức sự kiện này đã làm rất tốt!
My old friends played a game of rock, paper, scissors. Whoever lost had to eat the "mystery meat" at the school cafeteria. How gross! = Những người bạn cũ của tôi từng chơi oẳn tù tì. Ai thua phải ăn món "thịt bí ẩn" ở căng tin trường. Kinh khủng thật!
So, neither of them passed the test. = Như vậy, cả hai đều không vượt qua bài kiểm tra.
Ben always copies the stupid things that people do on social media. Social media is a bad influence on him! = Ben lúc nào cũng bắt chước những trò ngớ ngẩn mà người khác làm trên mạng xã hội. Mạng xã hội có ảnh hưởng xấu đến cậu ấy!
Anna is a good influence on Ben. Since he met her, he's become a nicer person.
A college campus usually includes a library, a student gym, and big rooms where students attend lectures.
Now I appreciate how nice the university campus was. = Bây giờ tôi mới trân trọng/thấy được khuôn viên trường đại học đẹp/tuyệt vời đến mức nào.
the university /ðə/ /ˌjuːnɪˈvɜːrsəti/
I was a student in the nineteen nineties, and college fees were much cheaper back then. = Tôi là sinh viên vào những năm 1990, và học phí đại học hồi đó rẻ hơn nhiều.
back then = hồi đó
Who did you hang out with on campus back then? = Hồi đó bạn hay đi chơi với ai trong khuôn viên trường?
Who was your favorite professor back then?
Do you remember the horrible professor we had back then? He gave bad grades to whoever was in the back row. It was so unfair! = Bạn còn nhớ vị giáo sư khó tính mà chúng ta từng có hồi đó không? Ông ta cho điểm kém cho bất cứ ai ngồi ở hàng ghế cuối. Thật là bất công!
Back then, I could stay out all night and not get tired.
Amy was very smart, but whoever hung out with her back then must have been a bad influence on her. None of her grades were ever very good.
Max and I were such a bad influence on each other back then. Neither of us did any work. We just hung out in the cafeteria! = Hồi đó, tôi và Max là những người có ảnh hưởng xấu đến nhau. Cả hai đều chẳng chịu làm bài tập gì. Chúng tôi chỉ suốt ngày la cà ở căng tin!
cafeteria /ˌkæfəˈtɪriə/ căn tin
I'll never forgive either of the twins for what they did. = Tôi sẽ không bao giờ tha thứ cho cả hai anh em sinh đôi vì những gì họ đã làm.
None of us had studied, so we all failed. = Không ai trong chúng tôi học bài cả, nên tất cả đều trượt.
Do you mind if I ask whose guest you are? = Bạn có phiền nếu tôi hỏi bạn là khách của ai không?
I owe my landlord money = Tôi nợ tiền chủ nhà.
I would love a two-story house = Tôi rất thích một ngôi nhà hai tầng.
A single-story house: Nhà trệt (nhà 1 tầng).
A multi-story building: Tòa nhà cao tầng.
A three-story villa: Biệt thự 3 tầng.
* Người Mỹ thường viết là story. Người Anh thường viết là storey (số nhiều là storeys).
It's difficult to make a big change. The hardest part is taking the first step.
Reunion: Share surprising updates
I haven't seen Lisa in ages. The last time I saw her was months ago, or even years! = Lâu lắm rồi tôi không gặp Lisa. Lần cuối tôi gặp cô ấy là cách đây vài tháng, thậm chí vài năm rồi!
It's so good to see you! I haven't seen you in ages!
We haven't met up in ages = Lâu lắm rồi chúng ta chưa gặp nhau.
I can't get over the fact that he forgot my name. How is that possible? I was his girlfriend for two years!
I can't get over = I can't believe
I only found out he was married when he introduced me to his wife! I had always thought he was single. = Tôi chỉ biết anh ấy đã kết hôn khi anh ấy giới thiệu vợ mình với tôi! Trước đó tôi luôn nghĩ anh ấy vẫn độc thân.
Hey, Ben! I haven't seen you in ages! I think the last time I saw you was 10 years ago.
Maria has awesome taste in music. The music that she likes is great, at least in my opinion. = Maria có gu âm nhạc tuyệt vời. Những thể loại nhạc cô ấy thích đều rất hay, ít nhất là theo ý kiến của tôi.
Travel: Talk about making backup plans
I don't think it'll be cold there, but you never know! Pack a jacket just in case. = Tôi không nghĩ ở đó sẽ lạnh, nhưng biết đâu đấy! Hãy mang theo áo khoác phòng trường hợp cần thiết.
The tickets are sold out. This means all the tickets have been sold.
We usually wait until the price decreases.
Booking early is safer than waiting.
We should take a spontaneous vacation. We could just pack and go without preparing every detail. = Chúng ta nên đi nghỉ mát đột xuất, ngẫu hứng. Chúng ta chỉ cần thu xếp hành lý và đi mà không cần chuẩn bị mọi chi tiết.
My sister is a spontaneous traveler, but I'm not!
I'm a spontaneous traveler! I love exploring new places without an itinerary. = Tôi là người thích du lịch tự phát! Tôi thích khám phá những địa điểm mới mà không cần lên kế hoạch trước.
What?! That's impossible! How are you always this lucky?
I don't know. Being spontaneous is fun!
You seemed really excited about your backup plans. I didn't want to ruin your fun.
It's good to have a backup plan so you'll know exactly what to do if your first plan doesn't work.
A beach resort sounds great, but what if we get bored?
Sightseeing with a friend is much more fun than sightseeing alone! = Đi tham quan cùng bạn bè vui hơn nhiều so với đi tham quan một mình!
sightseeing /ˈsaɪt siːɪŋ/ >> rút gọn lại
Is it better to put ice or heat on a swollen ankle? = Nên chườm đá hay chườm nóng lên mắt cá chân bị sưng?
The Great Wall is a wonder of ancient Chinese civilization.
civilization /ˌsɪ və lə ˈzeɪ ʃn/
Travel: Compare travel options
Look! There's smoke coming out of that peak. It's a volcano! =Nhìn kìa! Khói đang bốc ra từ đỉnh núi đó. Đó là một ngọn núi lửa!
We had to hike for miles to reach the top of the mountain, but it was worth it for the view!
It's much slower to walk there than to drive. = Đi bộ đến đó sẽ chậm hơn nhiều so với lái xe.
Our hotel is on the outskirts of the city, so it's a long drive to reach downtown from there. = Khách sạn của chúng tôi nằm ở ngoại ô thành phố, vì vậy đi từ đó đến trung tâm thành phố sẽ mất một quãng đường khá xa.
She grabbed me by the wrists and helped me stand up = Cô ấy nắm lấy cổ tay tôi và giúp tôi đứng dậy.
Can we quickly talk about the project before your next meeting?
Absolutely without a doubt = Hoàn toàn không nghi ngờ gì nữa
I deserve the chance to be promoted! = Tôi xứng đáng được trao cơ hội thăng tiến!
I didn't mean to offend her with my words. = Tôi không hề có ý xúc phạm cô ấy bằng lời nói của mình.
offend xúc phạm
offense công kích
I understand why you lose your temper with Tom. You're not his mother, and he needs to learn to pick up his dirty clothes! = Tôi hiểu tại sao bạn lại nổi nóng với Tom. Bạn không phải mẹ của cậu ấy, và cậu ấy cần phải học cách tự nhặt quần áo bẩn của mình!
Is the timing good for your schedule? = Thời gian này có phù hợp với lịch trình của bạn không?
I'm considering visiting a volcano on my vacation. It would be an exciting experience, but I'm a bit nervous about getting too close!
Travel: Make a stop during a trip
Let's make a stop someplace. = Chúng ta hãy dừng chân ở đâu đó.
The forecast says it'll be dry, but the weather is unpredictable here, so take an umbrella.
On the third day of our road trip, we found ourselves in the middle of nowhere, lost and alone.
The weather here is unpredictable. You never know if it will be sunny or rainy.
Diners can be a bit unpredictable. You never know what the food is going to be like!
Lin convinces Vikram to drive to a diner in the middle of nowhere. = Lin thuyết phục Vikram lái xe đến một quán ăn ở nơi vắng vẻ.
A door slams shut. Coffee cups rattle on the counter. = Cánh cửa đóng sầm lại. Những tách cà phê rơi loảng xoảng trên quầy.
Should we eat at a diner, or get fast food? = Chúng ta nên ăn ở quán ăn hay mua đồ ăn nhanh?
I love the idea of a road trip, but our car is pretty old and not very reliable. We could easily break down in the middle of nowhere. = Tôi rất thích ý tưởng đi du lịch bằng ô tô, nhưng xe của chúng tôi khá cũ và không đáng tin cậy lắm. Chúng tôi có thể dễ dàng bị hỏng xe giữa đường.
You can get there much more quickly if you take the bus. = Bạn có thể đến đó nhanh hơn nhiều nếu đi xe buýt.
Road trips can be unpredictable, but for us there's nothing better than making an unexpected stop at a tiny diner for a slice of pie. = Những chuyến đi đường dài có thể khó đoán trước, nhưng đối với chúng tôi, không gì tuyệt hơn việc dừng chân bất ngờ tại một quán ăn nhỏ để thưởng thức một miếng bánh.
So, here we are, parked in the middle of nowhere, in a car with no gas. I told you we shouldn't have gone on a stupid road trip!
She will criticize him for every small mistake. = Cô ấy sẽ chỉ trích anh ấy vì mọi lỗi lầm nhỏ nhặt.
It's dangerous to go in a boat on a stormy day because the waves are huge and there could be lightning. = Đi thuyền vào ngày giông bão rất nguy hiểm vì sóng rất lớn và có thể có sấm sét.
Not only do we get breakfast, but we also get snacks.
On a cruise ship, the main deck is where passengers can lie in the sun and look at the views. = Trên tàu du lịch, boong chính là nơi hành khách có thể nằm tắm nắng và ngắm cảnh.
There are days when I can't withdraw cash.
I turned left by accident. = Tôi quẹo trái một cách tình cờ (không phải bởi tai nạn!)
Ben is shopping for purple underwear. His friend Tom says purple underwear is ugly, but Ben says nobody will ever see them.
Peanut butter is messy! = Bơ đậu phộng dễ bị dây bẩn (hoặc khó dọn dẹp / dính quá)!
I'm about to put the food in the car. = Tôi sắp đặt thức ăn vào trong xe ô tô.
I'd love to get away for a few days. I've been stressed, so it would be great to go on a vacation.