Câu điều kiện (Conditional Sentences) trong tiếng Anh Mỹ

Câu điều kiện là một phần ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh, cho phép chúng ta diễn tả các tình huống giả định và kết quả của chúng. Có 4 loại câu điều kiện chính, mỗi loại có cách sử dụng và cấu trúc riêng.

1. Câu điều kiện loại 0 (Zero Conditional)

  • Cấu trúc: If + Mệnh đề hiện tại đơn (simple present clause), Mệnh đề hiện tại đơn (simple present clause).
  • Sử dụng:
    • Diễn tả sự thật hiển nhiên hoặc những điều luôn đúng.
    • Diễn tả thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại.
  • Ví dụ:
    • If you heat water, it boils. (Nếu bạn đun nước, nó sôi.)
    • If it rains, the ground gets wet. (Nếu trời mưa, đất ướt.)

2. Câu điều kiện loại 1 (First Conditional)

  • Cấu trúc: If + Mệnh đề hiện tại đơn (Present simple clause), Mệnh đề tương lai đơn (Simple future clause) (will + V nguyên thể).
  • Sử dụng:
    • Diễn tả một tình huống có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai và kết quả có thể xảy ra của tình huống đó.
    • Đưa ra lời cảnh báo, lời khuyên hoặc đề nghị.
  • Ví dụ:
    • If it rains tomorrow, we will stay home. (Nếu mai trời mưa, chúng ta sẽ ở nhà.)
    • If you study hard, you will pass the exam. (Nếu bạn học chăm chỉ, bạn sẽ đỗ kỳ thi.)
  • Lưu ý:
    • Có thể dùng các động từ khuyết thiếu khác như "can", "may", "might", "should" thay cho "will" để diễn tả mức độ chắc chắn hoặc khả năng khác nhau.
      • If he comes, I might tell him the news. (Nếu anh ấy đến, tôi có thể sẽ nói cho anh ấy tin tức.)
      • If you hate working here so much, then you should just quit.
        • "If you hate working here so much" là mệnh đề điều kiện, diễn tả một tình huống có thể xảy ra ở hiện tại.
        • "Then you should just quit" là mệnh đề kết quả, đưa ra lời khuyên hoặc đề xuất về hành động nên làm trong tình huống đó.
        • "Should" được sử dụng thay vì "will" để nhấn mạnh tính chất khuyên bảo của câu.
        • "Will" diễn tả một dự đoán chắc chắn về tương lai, trong khi "should" thể hiện lời khuyên hoặc đề xuất.
        • "Should" thường được sử dụng khi người nói muốn đưa ra ý kiến cá nhân về hành động tốt nhất trong một tình huống cụ thể.
    • Trong mệnh đề chính, đôi khi cũng dùng câu mệnh lệnh:
      • If you see John, tell him to call me. (Nếu bạn gặp John, bảo anh ấy gọi cho tôi.)
    • "Unless" có nghĩa là "if not":
      • Unless you hurry, you will miss the bus. (Trừ khi bạn nhanh lên, bạn sẽ lỡ xe buýt.) = If you don't hurry, you will miss the bus.

3. Câu điều kiện loại 2 (Second Conditional)

  • Cấu trúc: If + Mệnh đề quá khứ đơn (Simple past clause), Mệnh đề "would/could/might + động từ nguyên mẫu (base form)"
  • Sử dụng:
    • Một tình huống không có thật ở hiện tại hoặc tương lai
    • Một giả định khó có thể xảy ra.
  • Ví dụ:
    • If I were you, I would take that job. (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ nhận công việc đó.)
    • If I had a million dollars, I would buy a big house. (Nếu tôi có một triệu đô la, tôi sẽ mua một ngôi nhà lớn. - Nhưng thực tế tôi không có.)

Lưu ý quan trọng trong tiếng Mỹ:

Trong mệnh đề "if" của câu điều kiện loại 2, đối với động từ "to be", người Mỹ thường sử dụng "were" cho tất cả các ngôi (I, he, she, it, we, you, they). Mặc dù "was" cũng được sử dụng trong giao tiếp thông thường, đặc biệt là với "I/he/she/it", nhưng "were" vẫn được coi là đúng ngữ pháp hơn và phổ biến trong văn viết trang trọng.

  • If I were rich, I would travel the world. (Phổ biến và đúng ngữ pháp hơn)
  • If I was rich, I would travel the world. (Được chấp nhận trong giao tiếp thông thường)


* Có thể kết hợp câu điều kiện loại 1, 2 với nhau: 
Did he really steal all that money? I don't know, but if he did, he will go to jail
  • Câu này dùng will thay cho would để nhấn mạnh một kết quả có khả năng xảy ra cao trong tương lai.
  • Nó cho thấy người nói đang nói về một hậu quả khá chắc chắn nếu giả định trong mệnh đề "if" là đúng.

  • 4. Câu điều kiện loại 3 (Third Conditional)

    • Cấu trúc: If + Mệnh đề quá khứ hoàn thành (had + V3/ed) (past perfect), Mệnh đề "would/could/might + have + V3/ed" (past participle)
    • Sử dụng:
      • Một tình huống không có thật trong quá khứ và kết quả không thể xảy ra trong quá khứ (vì điều kiện đã không xảy ra).
      • Diễn tả sự hối tiếc hoặc phê phán.
    • Ví dụ:
      • If I had known you were coming, I would have baked a cake. (Nếu tôi biết bạn sẽ đến, tôi đã nướng một cái bánh rồi. - Nhưng tôi không biết, nên không nướng.)
      • If they had studied harder, they would have passed the test. (Nếu họ đã học chăm chỉ hơn, họ đã đỗ bài kiểm tra rồi.)

    5. Câu điều kiện hỗn hợp (Mixed Conditionals)

    Dùng để diễn tả sự kết hợp giữa các loại điều kiện khác nhau, thường là:

    • Loại 3 + Loại 2: Điều kiện trong quá khứ ảnh hưởng đến kết quả ở hiện tại.
      • Cấu trúc: If + Mệnh đề quá khứ hoàn thành, Mệnh đề "would/could/might + V nguyên thể".
      • Ví dụ: If I had studied harder in college, I would have a better job now. (Nếu tôi đã học chăm chỉ hơn ở đại học [quá khứ], thì bây giờ tôi đã có một công việc tốt hơn [hiện tại].)
    • Loại 2 + Loại 3: Điều kiện ở hiện tại ảnh hưởng đến kết quả trong quá khứ. (Ít phổ biến hơn và phức tạp hơn)

      • Cấu trúc: If + Mệnh đề quá khứ đơn, Mệnh đề "would/could/might + have + V3/ed".
      • Ví dụ: If I were rich, I would have bought that car yesterday. (Nếu bây giờ tôi giàu [không thật ở hiện tại], thì hôm qua tôi đã mua chiếc xe đó rồi [không thật ở quá khứ].)

    Các cấu trúc khác để diễn tả điều kiện:

    Ngoài "if", còn có một số từ và cụm từ khác có thể được sử dụng để bắt đầu mệnh đề điều kiện:

    • Provided (that) / Providing (that) (với điều kiện là)
    • Unless (trừ khi)
    • As long as / So long as (miễn là)
    • On condition that (với điều kiện là)
    • In case (trong trường hợp)
    • Supposing / Suppose (giả sử)
    • Were to (trong câu điều kiện loại 2, nhấn mạnh tính giả định hoặc ít khả năng)

      • If he were to arrive late, we would start without him.
    • Should (trong câu điều kiện loại 1, mang tính trang trọng hoặc ít chắc chắn hơn "if")

      • Should you have any questions, please feel free to ask.

    Đảo ngữ trong câu điều kiện (Inversion of Conditionals):

    Đảo ngữ giúp câu văn trang trọng hoặc nhấn mạnh hơn.

    • Loại 1: Should + S + V nguyên thể, Mệnh đề chính
      • Should you need help, call me. (If you need help, call me.)
    • Loại 2: Were + S + (to V / N / Adj), Mệnh đề chính

      • Were I you, I would accept. (If I were you, I would accept.)

      • Were she a doctor, she would know. (If she were a doctor, she would know.)

    • Loại 3: Had + S + V3/ed, Mệnh đề chính

      • Had I known, I would have come. (If I had known, I would have come.)